Costa Rica

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Tên một quốc gia: Costa Rica tên của một quốc gia chủ quyền, tên chính thức Cộng hòa Costa Rica, nằmTrung Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Costa Rica is famous for its biodiversity and ecotourism. (Costa Rica nổi tiếng với sự đa dạng sinh học du lịch sinh thái.)
    • We are planning a vacation to Costa Rica next year. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉCosta Rica vào năm tới.)
    • The capital of Costa Rica is San José. (Thủ đô của Costa Rica San José.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Republic of Costa Rica": Tên chính thức đầy đủ của quốc gia.
    • The Republic of Costa Rica is a democratic nation. (Cộng hòa Costa Rica một quốc gia dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Costa Rican (Danh từ): Người Costa Rica.
    • Costa Ricans are often called "Ticos". (Người Costa Rica thường được gọi là "Ticos".)
  • Costa Rican (Tính từ): Thuộc về Costa Rica.
    • Costa Rican coffee is highly regarded. (Cà phê Costa Rica được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • The Republic of Costa Rica: Cộng hòa Costa Rica (tên chính thức).
Thành ngữ liên quan
  • "Pura Vida": Một thành ngữ tiếng Tây Ban Nha phổ biếnCosta Rica, có nghĩa "cuộc sống tinh khiết" hoặc "sống trọn vẹn", thường được dùng như một lời chào, lời tạm biệt hoặc để diễn tả một thái độ tích cực với cuộc sống.
    • When asked how he was, he just smiled and said, "Pura Vida!" (Khi được hỏi dạo này thế nào, anh ấy chỉ mỉm cười nói, "Pura Vida!")
Noun
  1. nước Cộng hòa costa ricaNam Mỹ, một trong những đất nước nền chính trị ổn định nhất của Mỹ La tinh

Từ đồng nghĩa