Costa Rica
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Tên một quốc gia: Costa Rica là tên của một quốc gia có chủ quyền, tên chính thức là Cộng hòa Costa Rica, nằm ở Trung Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Costa Rica is famous for its biodiversity and ecotourism. (Costa Rica nổi tiếng với sự đa dạng sinh học và du lịch sinh thái.)
- We are planning a vacation to Costa Rica next year. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Costa Rica vào năm tới.)
- The capital of Costa Rica is San José. (Thủ đô của Costa Rica là San José.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Republic of Costa Rica": Tên chính thức đầy đủ của quốc gia.
- The Republic of Costa Rica is a democratic nation. (Cộng hòa Costa Rica là một quốc gia dân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Costa Rican (Danh từ): Người Costa Rica.
- Costa Ricans are often called "Ticos". (Người Costa Rica thường được gọi là "Ticos".)
- Costa Rican (Tính từ): Thuộc về Costa Rica.
- Costa Rican coffee is highly regarded. (Cà phê Costa Rica được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
- The Republic of Costa Rica: Cộng hòa Costa Rica (tên chính thức).
Thành ngữ liên quan
- "Pura Vida": Một thành ngữ tiếng Tây Ban Nha phổ biến ở Costa Rica, có nghĩa là "cuộc sống tinh khiết" hoặc "sống trọn vẹn", thường được dùng như một lời chào, lời tạm biệt hoặc để diễn tả một thái độ tích cực với cuộc sống.
- When asked how he was, he just smiled and said, "Pura Vida!" (Khi được hỏi dạo này thế nào, anh ấy chỉ mỉm cười và nói, "Pura Vida!")
Noun
- nước Cộng hòa costa rica ở Nam Mỹ, một trong những đất nước có nền chính trị ổn định nhất của Mỹ La tinh